Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các ấn phẩm của GiuseArt.com, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "giuseart". (Ví dụ: thiệp tân linh mục giuseart). Tìm kiếm ngay
89 lượt xem

Cách Đọc Mã Trên Bao Bì và Thùng Thịt Bò Nhập Khẩu

Mã vạch là công cụ quan trọng giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc, chất lượng và hạn sử dụng của thịt bò nhập khẩu.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc mã vạch hiệu quả nhất.

Hiểu Về Cấu Trúc Mã Vạch

Mã vạch trên thịt bò nhập khẩu thường tuân theo tiêu chuẩn quốc tế như:

  • EAN-13: Dãy số gồm 13 chữ số, phổ biến tại Châu Âu và Việt Nam.
  • UPC-A: Dãy số gồm 12 chữ số, phổ biến tại Mỹ và Canada.
  • GS1: Tiêu chuẩn mã vạch toàn cầu, cho phép truy xuất nguồn gốc chi tiết.

Cách Xác Định Quốc Gia Xuất Xứ

Ba chữ số đầu tiên trong mã vạch thể hiện mã quốc gia, ví dụ:

  • 840 – 849: Hoa Kỳ
  • 930 – 939: Úc
  • 450 – 459: Nhật Bản

Kiểm Tra Mã Sản Phẩm

Chuỗi số tiếp theo là mã sản phẩm, thể hiện loại thịt bò cụ thể, như Ribeye, Tenderloin hay Chuck Steak.

 

Kiểm Tra Số Kiểm Tra (Check Digit)

Chữ số cuối cùng là số kiểm tra, giúp xác định tính hợp lệ của mã vạch. Điều này quan trọng để tránh mua phải hàng giả mạo.

 

Ứng Dụng Quét Mã Vạch

Bạn có thể sử dụng các ứng dụng quét mã vạch như Barcode Scanner hoặc GS1 Lookup để kiểm tra thông tin chi tiết về sản phẩm.

Nắm vững cách đọc mã vạch sẽ giúp bạn tránh mua phải thịt bò nhập khẩu kém chất lượng, đồng thời đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và an toàn thực phẩm.

Ví Dụ Hướng Dẫn Đọc Nhãn Mác Thịt Xuất Khẩu Những Thông Số Cần Biết

Khi mua các sản phẩm thịt nhập khẩu, việc hiểu rõ các thông tin trên nhãn mác là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu rõ các thông tin cần thiết để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm:

1. Chung Thịt được phân loại thành “Có xương” hoặc “Không xương”. Ghi rõ nhận dạng loài thịt như bò, heo, cừu, v.v.

2. Quốc gia xuất xứ Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm xuất khẩu. Quốc gia xuất xứ sẽ được in rõ ràng trên nhãn.

3. Nhận dạng thân thịt Thường sẽ có mã danh mục xác định độ tuổi và giới tính của thân thịt, ví dụ: “YG” hoặc “THỊT BÒ TRẺ”.

4. Nhận dạng sản phẩm Mã phần cắt nguyên thịt được hiển thị trong số tay tiêu chuẩn. Ví dụ: “THỊT THĂN”.

5. Phạm vi trọng lượng nguyên thủy Mỗi phần cắt trong thùng carton có phạm vi trọng lượng tối thiểu như hiển thị trên nhãn.

6. Kiểu đóng gói Ký hiệu “IW/VAC” chỉ ra sản phẩm được đóng gói riêng lẻ và trong môi trường chân không.

7. Mã vạch Mã vạch tuân thủ đúng tiêu chuẩn để thuận tiện trong quá trình quét và quản lý hàng hóa.

8. Ngày đóng gói Ghi rõ ngày, tháng, năm sản phẩm được đóng gói vào thùng carton.

9. Ngày “Sử dụng tốt nhất trước” Ngày này giúp xác định thời gian bảo quản tối ưu. Sản phẩm vẫn có thể sử dụng sau ngày này nếu được bảo quản đúng cách, tuy nhiên chất lượng có thể giảm sút.

10. Trọng lượng tịnh Khối lượng thực tế của phần thịt trong hộp, được hiển thị dưới dạng kilogram (kg) và pound (lb).

11. Số lô Dùng để truy xuất nguồn gốc sản phẩm khi cần thiết.

12. Số sê-ri hợp Số sê-ri giống như mã số nhận dạng trên mỗi thùng carton.

13. Duyệt Halal chấp thuận Xác nhận rằng sản phẩm được giết mổ theo nghi lễ và được chứng nhận bởi tổ chức Hồi giáo đạt chuẩn.

14. Số cơ sở Số cơ sở đăng ký của nhà máy sản xuất (ví dụ: 9999).

15. Tem AI Tem xác nhận sản phẩm đã được chính phủ Liên bang Úc kiểm tra.

16. Tuyên bố về làm lạnhGhi rõ sản phẩm được giữ lạnh trong điều kiện phù hợp từ lúc đóng gói đến khi tiêu thụ.

17. Số lượng miếng Số lượng các phần nguyên liệu trong hộp.

18. Mã công ty Mã nhận dạng nội bộ cho sản phẩm trong hộp.

19. Tên giao dịch của công ty Ghi rõ tên của công ty sản xuất hoặc xuất khẩu để đảm bảo nguồn gốc minh bạch.

Việc nắm vững thông tin trên nhãn mác không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm khi lựa chọn sản phẩm thịt mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và chất lượng sản phẩm đúng chuẩn. Hãy luôn kiểm tra kỹ lưỡng thông tin trên nhãn trước khi mua để có được sản phẩm tốt nhất.